Phẫu thuật cắt trĩ Ferguson (Closed Hemorrhoidectomy)

1. Phẫu thuật cắt trĩ Ferguson (Closed Hemorrhoidectomy)

Bản chất: cắt bỏ các cột trĩ chính tương tự Milligan–Morgan nhưng khâu đóng vết mổ (niêm mạc/da) – vì vậy còn gọi là cắt trĩ kín.

Mức độ can thiệp: phẫu thuật; yêu cầu cơ sở đủ điều kiện mổ, vô cảm (gây tê tủy/gây mê), chăm sóc hậu phẫu chặt chẽ.

2. Chỉ định

  • Trĩ độ III–IV sa nhiều, nghẹt/phù nề; tắc mạch đau dữ dội.
  • Chảy máu tái diễn gây thiếu máu dù đã điều trị nội khoa/thủ thuật.
  • Thất bại hoặc tái phát sớm sau RBL/RFA/laser/tiêm xơ.
  • Kèm bệnh lý cần xử trí phẫu thuật (rò/áp-xe, polyp vùng thấp…).

3. Chống chỉ định/tạm hoãn

  • Rối loạn đông máu, nhiễm trùng cấp vùng hậu môn; bệnh nền nặng chưa ổn định; phụ nữ có thai: cần hội chẩn chuyên khoa.

4. Quy trình – Nơi thực hiện – Hồi phục

  • Thực hiện tại bệnh viện/cơ sở đủ điều kiện phẫu thuật theo quy định.
  • Thời gian mổ điển hình 30–60 phút.
  • Đau sau mổ thường ít hơn Milligan–Morgan ở một số bệnh nhân do đóng vết mổ, song vẫn cần kiểm soát đau bài bản.
  • Hồi phục sinh hoạt: khoảng 2–3 tuần, tùy thể trạng và mức độ tổn thương.

5. Nguy cơ – Lưu ý

  • Chảy máu sớm/muộn, bí tiểu, nhiễm trùng, hẹp hậu môn (nguy cơ tồn tại nếu khâu không đúng kỹ thuật hoặc chăm sóc không đảm bảo), đau kéo dài.
  • Tuân thủ chế độ làm mềm phân, ngâm ấm, tái khám đúng hẹn để giảm biến chứng.

6. So với Milligan–Morgan (mở)

  • Ferguson (kín): có xu hướng lành vết thương nhanh hơn, giảm đau sớm ở một số trường hợp; cần theo dõi nguy cơ hẹp do khâu đóng.
  • Milligan–Morgan (mở): để hở vết mổ, giảm nguy cơ hẹp, nhưng có thể đau lâu hơn và thời gian lành dài hơn ở một số ca.

Lựa chọn kỹ thuật dựa trên giải phẫu tổn thương, bệnh nền, nhu cầu người bệnh và kinh nghiệm phẫu thuật viên.

7. Vai trò của Phòng khám Trĩ – Nam học 35 Ninh Bình

  • Sàng lọc – tư vấn chỉ định, chuẩn bị trước mổ (xét nghiệm nền, hướng dẫn thuốc), chuyển tuyến an toàn tới cơ sở phẫu thuật phù hợp, và theo dõi sau mổ theo hẹn (kiểm soát đau, chăm sóc vết mổ, phòng táo bón).

8. Chăm sóc sau mổ (tóm tắt)

  • Nước 1,5–2 l/ngày, xơ 25–30 g/ngày, thuốc làm mềm phân theo đơn.
  • Ngâm ấm 10–15 phút, 2–3 lần/ngày và sau khi đi ngoài.
  • Tránh ngồi lâu, mang nặng, vận động gắng sức trong 2–3 tuần.
  • Báo bác sĩ ngay nếu chảy máu nhiều, sốt, đau tăng, bí tiểu, dịch hôi, táo bón nặng kéo dài.

Lưu ý pháp lý/chuyên môn: Văn bản trên mang tính giáo dục sức khỏe,. Quyết định điều trị chỉ đưa ra sau thăm khám trực tiếp, cân nhắc độ bệnh – bệnh nền – thuốc đang dùng – mong muốn của người bệnh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *